tiếng Trịnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng nói dâm ô, lời nói tục tĩu: "Tiếng Trịnh" là một thành ngữ cố định, dùng để chỉ lời nói có nội dung dâm dục, không đứng đắn, phóng túng về mặt tình dục.
- Lời nói khiếm nhã: Cụm từ này còn ám chỉ những lời nói thô tục, thiếu văn hóa, không phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi họp trang trọng, anh ta không nên buông ra những lời như tiếng Trịnh.
- Truyện cười dân gian đôi khi có pha chút tiếng Trịnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buông lời tiếng Trịnh": nói ra những lời lẽ dâm ô, tục tĩu.
- Khi say rượu, ông ta thường buông lời tiếng Trịnh.
- "Chuyện đầy tiếng Trịnh": câu chuyện chứa đựng nhiều nội dung tục tĩu.
- Quyển tiểu thuyết ấy bị phê phán vì là một chuyện đầy tiếng Trịnh.
Biến thể và từ gần giống
- Lời tục: lời nói thô tục, thiếu văn hóa.
- Lời dâm: lời nói liên quan đến chuyện dâm dục.
- Ngôn ngữ phóng đãng: ngôn từ có tính chất buông thả, thiếu đứng đắn.
Từ đồng nghĩa
- Lời lẽ dâm ô: lời nói có nội dung dâm dục.
- Ngôn từ tục tĩu: từ ngữ thô tục, thiếu thanh nhã.
Giải thích nguồn gốc (thành ngữ)
- "Tiếng Trịnh": Thành ngữ này bắt nguồn từ điển tích lịch sử Trung Quốc, ý chỉ tiếng nói của nước Trịnh thời Xuân Thu. Con gái nước Trịnh bị mang tiếng là không đứng đắn, nên "tiếng Trịnh" được dùng để ví với lời nói dâm ô, phóng túng.
- tiếng nước Trịnh, tiếng dâm ô. Do con gái nước Trịnh mang tiếng là không đứng đắn